Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

调整 (tiáozhěng)

tiáozhěng

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ
Hán Việt
điều chỉnh
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. điều chỉnh; sửa chữa để phù hợp với yêu cầu; hoàn cảnh; điều hoà

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 调整