Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

调节器 (tiáojiéqì)

tiáojiéqì

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
điệu tiết khí

Nghĩa

  1. Bộ điều chỉnh
  2. điều tiết khí

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 调节器