谈话 (tánhuà)
- Từ loại
- Danh từ, Động từ li hợp, Động từ
- Hán Việt
- đàm thoại
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- nói chuyện; trò chuyện; đàm thoại
- bài nói chuyện; bài phát biểu (thường mang tính chính trị)
- kể
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.