Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
谢
意
谢意 (xièyì)
xièyì
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tạ ý
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
lòng biết ơn; nỗi cảm kích
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
谢
xiè
cảm tạ; cảm ơn; nhận lỗi; tạ lỗi
意
yì
ý nghĩ; nguyện vọng; tâm nguyện