贝克贝克 (bèikè)bèikèTừ loạiDanh từHán Việtbối khắcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Baker hoặc Becker (tên)2viết tắt cho 贝克勒尔3becquerel (đơn vị đo độ phóng xạ, ký hiệu Bq)