Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

贝鲁特 (bèilǔtè)

bèilǔtè

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bối lỗ đặc

Nghĩa

  1. Bây-rút; Beirut (thủ đô Li-băng)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ