Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

负能量 (fùnéngliàng)

fùnéngliàng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phụ năng lượng

Nghĩa

  1. Năng lượng âm
  2. tiêu cực

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ