Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

财务 (cáiwù)

cáiwù

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ, 名
Hán Việt
tài vụ
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. tài vụ (những công việc quản lý hoặc kinh doanh tài sản; thu chi, bảo quản, tính toán tiền nong trong các đơn vị như cơ quan, xí nghiệp, đoàn thể...), tài chín…

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 财务