Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

财政年度 (cáizhèngniándù)

cáizhèngniándù

Hán Việt
tài chính niên độ

Nghĩa

  1. năm tài chính
  2. năm tài chính (ví dụ: từ tháng 4 đến tháng 3, cho mục đích thuế)
  3. tài khoá

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ