财政年度财政年度 (cáizhèngniándù)cáizhèngniándùHán Việttài chính niên độLưu vào ghi chú mớiNghĩa1năm tài chính2năm tài chính (ví dụ: từ tháng 4 đến tháng 3, cho mục đích thuế)3tài khoá