Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

财政部长 (cáizhèngbùzhǎng)

cáizhèngbùzhǎng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tài chính bộ trưởng

Nghĩa

  1. Bộ trưởng bộ tài chính

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ