Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

责备 (zébèi)

zébèi

Từ loại
Động từ
Hán Việt
trách bị

Nghĩa

  1. phê phán; chỉ trích; quở trách
  2. chửi mắng
  3. mắng vốn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 责备