Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

败绩 (bàijī)

bàijī

Từ loại
Danh từ, Động từ, 动
Hán Việt
bại tích

Nghĩa

  1. đại bại; thua trận; bại trận (trong chiến tranh); thất bại; sụp đổ; tan rã hoàn toàn (chính phủ; quân đội; công việc)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ