Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
贪
鄙
贪鄙 (tānbǐ)
tānbǐ
Từ loại
Động từ
Hán Việt
tham bỉ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hám lợi và có ý nghĩa
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
贪
tān
tham; tham lam; tham ô; ham; mê
鄙
bǐ
thô tục; thấp hèn; ngu; bỉ; hèn (lời khiêm tốn, tự gọi mình)