贬低贬低 (biǎndī)biǎndīTừ loạiĐộng từ, 动Hán Việtbiếm đêLưu vào ghi chú mớiNghĩa1hạ thấp; hạ thấp giá trị; làm giảm uy tín; chê bai; gièm pha; cố tình đánh giá thấp