Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

购买 (gòumǎi)

gòumǎi

Từ loại
Động từ
Hán Việt
cấu mãi
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. mua; sắm; mua sắm; tậu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 购买