Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

购物中心 (gòuwùzhòngxīn)

gòuwùzhòngxīn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cấu vật trung tâm

Nghĩa

  1. trung tâm thương mại; trung tâm mua bán

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ