资产负债表资产负债表 (zīchǎn fùzhài biǎo)zīchǎn fùzhài biǎoHán Việttư sản phụ trái biểuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1biểu ghi nợ vay vốn, bảng cân đối kế toán; biểu ghi nợ vay vốn