Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

资金 (zījīn)

zījīn

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tư kim
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. vốn; tiền vốn; quỹ (tiền của nhà nước dùng để phát triển kinh tế quốc dân); ngân quỹ; lưng
  2. vốn; tiền vốn (vốn kinh doanh của công thương nghiệp)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 资金