Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

活期资金 (huóqízījīn)

huóqízījīn

Hán Việt
hoạt kì tư kim

Nghĩa

  1. tiền theo cuộc gọi
  2. số tiền đầu tư có thể được quy ra tiền mặt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ