Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

赌场 (dǔchǎng)

dǔchǎng

Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
đổ trường

Nghĩa

  1. sòng bạc; nơi đánh bạc; đổ trường; sòng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ