Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

赚回来 (zhuànhuílái)

zhuànhuílái

Từ loại
Động từ
Hán Việt
trám hồi lai

Nghĩa

  1. để kiếm lại (tiền đã đầu tư, lãng phí, v.v.)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ