Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
赤
字
累
累
赤字累累 (chìzìlěilěi)
chìzìlěilěi
Hán Việt
xích tự luỹ luỹ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nợ nần chồng chất
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
赤
chì
đỏ nhạt; đỏ son; đỏ thẫm; xích; đỏ (tượng trưng cho cách mạng)
字
zì
chữ; chữ viết; văn tự; âm
累
lèi
mệt mỏi; mệt; mệt nhọc; làm cho mệt mỏi; làm cho vất vả