赤诚赤诚 (chìchéng)chìchéngTừ loạiTính từ, Danh từ, Động từ, Phó từHán Việtxích thànhLưu vào ghi chú mớiNghĩa1hết sức chân thành; ngay thật; thẳng thắn; xích thành2tấm son