Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
超
越
主
义
超越主义 (Chāoyuèzhǔyì)
Chāoyuèzhǔyì
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Chủ nghĩa siêu nghiệm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
超
chāo
vượt; vượt qua; vượt quá; siêu; cao; vượt quá mức bình thường
越
yuè
vượt qua; nhảy qua; vượt qua (không theo thứ tự)
主
zhǔ
chủ; người chủ; chủ (người có quyền hoặc tài sản)
义
yì
chính nghĩa; hợp với chính nghĩa và lợi ích chung