Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

越 (yuè)

yuè

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Danh từ, Từ phân loại, Động từ, Tính từ, Phó từ
Hán Việt
việt | hoạt
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. vượt qua; nhảy qua
  2. vượt qua (không theo thứ tự)
  3. cao; dâng trào (tiếng hát, tình cảm)
  4. tước đoạt; cướp đoạt; cướp bóc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 越