超越超越 (chāoyuè)chāoyuèCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việtsiêu việtLưu vào ghi chú mớiNghĩa1vượt qua; hơn hẳn; vượt quá; khắc phục; việt2lấn