Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
跑
步
机
跑步机 (pǎobùjī)
pǎobùjī
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bào bộ cơ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
máy chạy
2
máy chạy bộ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
跑
pǎo
chạy; chạy trốn
步
bù
bước; nước; bước chân; bộ (khoảng cách giữa hai chân lúc đi bộ); giai đoạn; mức độ; chặng; bước
机
jī
máy; máy móc; máy bay; phi cơ