Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
跑
步
者
跑步者 (pǎobùzhě)
pǎobùzhě
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bào bộ giả
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
người chạy
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
跑
pǎo
chạy; chạy trốn
步
bù
bước; nước; bước chân; bộ (khoảng cách giữa hai chân lúc đi bộ); giai đoạn; mức độ; chặng; bước
者
zhě
người; kẻ; giả; cái (dùng chỉ người, vật hoặc sự việc); người; kẻ (dùng sau công việc hoặc chủ nghĩa nào đó, để biểu th…