Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

跟从 (gēncóng)

gēncóng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
cân tòng

Nghĩa

  1. theo; đi theo
  2. tuỳ tùng; nhân viên tuỳ tùng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ