Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
跨
语
言
跨语言 (kuàyǔyán)
kuàyǔyán
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
khoá ngữ ngôn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đa ngôn ngữ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
跨
kuà
sải bước; xoải bước; bước dài; bước; cưỡi; bắt ngang; vắt qua
语
yǔ
tiếng nói; ngữ; lời; tiếng; lời nói; ngạn ngữ; thành ngữ
言
yán
lời nói; ngôn