Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
跨
过
跨过 (kuàguò)
kuàguò
Từ loại
Động từ
Hán Việt
khoá quá
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Vượt qua
2
vượt qua
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
跨
kuà
sải bước; xoải bước; bước dài; bước; cưỡi; bắt ngang; vắt qua
过
guò
qua; đi qua; chuyển; sang; trải qua; kinh qua (di chuyển từ nơi này đến nơi khác)