Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

过 (guò)

guò

Cấp độ HSK
HSK 2
Từ loại
Tiểu, Trợ từ, Danh từ, Động từ, Phó từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
quá | qua
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. qua; đi qua
  2. chuyển; sang; trải qua; kinh qua (di chuyển từ nơi này đến nơi khác)
  3. làm cho đi qua (giải quyết việc gì đó)
  4. quá; hơn; vượt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 过