Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

通过 (tōngguò)

tōngguò

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Động từ, Giới từ
Hán Việt
thông quá
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. đi qua; vượt qua; ngang
  2. thông qua; vượt qua; đỗ
  3. qua; thông qua

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ