Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

超过 (chāoguò)

chāoguò

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Động từ
Hán Việt
siêu quá
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. vượt lên trước; vượt quá; vượt qua; lướt
  2. vượt lên trên; cao hơn
  3. dư
  4. luốt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 超过