Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
远
超
过
远超过 (yuǎnchāoguò)
yuǎnchāoguò
Hán Việt
viễn siêu quá
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
vượt xa
2
vượt trội
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
远
yuǎn
xa; viễn; sơ sơ; không thân; xa (quan hệ huyết thống)
超
chāo
vượt; vượt qua; vượt quá; siêu; cao; vượt quá mức bình thường
过
guò
qua; đi qua; chuyển; sang; trải qua; kinh qua (di chuyển từ nơi này đến nơi khác)
Từ có chứa 远超过
远远超过
yuǎnyuǎnchāoguò
viễn viễn siêu quá
vượt xa