Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

路障 (lùzhàng)

lùzhàng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lộ chướng

Nghĩa

  1. chướng ngại vật trên đường

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ