身体身体 (shēntǐ)shēntǐCấp độ HSKHSK 2Từ loạiDanh từHán Việtthân thểTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thân thể; cơ thể; mẩy2mình vóc; mình mẩy3thể phách4sức khỏe