身体质量指数身体质量指数 (shēntǐ zhí liàng zhǐshù)shēntǐ zhí liàng zhǐshùHán Việtthân thể chất lượng chỉ sốLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chỉ số khối cơ thể (BMI)