Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

转移阵地 (zhuǎnyízhèndì)

zhuǎnyízhèndì

Từ loại
Động từ
Hán Việt
chuyển di trận địa

Nghĩa

  1. để di chuyển cơ sở của một người (hoạt động)
  2. di dời
  3. để đặt lại vị trí

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ