Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
轮
椅
轮椅 (lúnyǐ)
lúnyǐ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
luân ỷ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
xe đẩy; xe lăn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
轮
lún
bánh xe; ca-nô; tàu thuỷ
椅
yǐ
ghế dựa; ghế tựa