Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

轮番 (lúnfān)

lúnfān

Từ loại
Phó từ
Hán Việt
luân phiên

Nghĩa

  1. luân phiên; thay phiên
  2. phân phiên

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ