Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

轮训 (lúnxùn)

lúnxùn

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
luân huấn

Nghĩa

  1. luân phiên huấn luyện; huấn luyện nhân viên (nhân viên)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ