Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
软
卧
软卧 (ruǎnwò)
ruǎnwò
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nhuyễn ngoạ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Giường mềm
2
giường đệm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
软
ruǎn
mềm; mềm mại; nhũn; êm dịu; êm ái
卧
wò
nằm; ngoạ; đặt (trẻ con) nằm