Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

软实力 (ruǎnshílì)

ruǎnshílì

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
nhuyễn thực lực

Nghĩa

  1. quyền lực mềm (trong quan hệ quốc tế)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ