Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

轰动 (hōngdòng)

hōngdòng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
oanh động

Nghĩa

  1. náo động; chấn động; xôn xao; nhốn nháo; vang động; bàng hoàng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 轰动