Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

轻举妄动 (qīngjǔwàngdòng)

qīngjǔwàngdòng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
khinh cử vọng động

Nghĩa

  1. hành động thiếu suy nghĩ; manh động (cử động khinh xuất, hành động ngông cuồng không thận trọng cân nhắc mà liều lĩnh hành động.); khinh động

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ