轻举妄动 (qīngjǔwàngdòng)
- Từ loại
- Động từ
- Hán Việt
- khinh cử vọng động
Nghĩa
- hành động thiếu suy nghĩ; manh động (cử động khinh xuất, hành động ngông cuồng không thận trọng cân nhắc mà liều lĩnh hành động.); khinh động
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.