Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

轻质石油 (qīngzhìshíyóu)

qīngzhìshíyóu

Hán Việt
khinh chất thạch du

Nghĩa

  1. xăng và dầu diesel
  2. dầu nhẹ (sản phẩm)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 轻质石油