Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
辅
助
语
辅助语 (fǔzhùyǔ)
fǔzhùyǔ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phụ trợ ngữ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ngôn ngữ phụ trợ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
辅
fǔ
phụ trợ; trợ giúp; giúp đỡ; hỗ trợ; nương tựa; lẻ; ngoại thành; ngoại ô
助
zhù
giúp đỡ; giúp
语
yǔ
tiếng nói; ngữ; lời; tiếng; lời nói; ngạn ngữ; thành ngữ