Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

输入设备 (shūrùshèbèi)

shūrùshèbèi

Hán Việt
thâu nhập thiết bị

Nghĩa

  1. thiết bị đầu vào (máy tính)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ