辛勤辛勤 (xīnqín)xīnqínCấp độ HSKHSK 6Từ loạiTính từ, Động từ, Phó từHán Việttân cầnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1vất vả cần cù; siêng năng; chăm chỉ; năng